Fishbone Diagram
UX Research
4 mins read

Fishbone Diagram là gì?
Fishbone Diagram (Ishikawa Diagram) hay có thể gọi là mô hình xương cá thường được dùng để tìm ra nguyên nhân cốt lõi của vấn đề bằng cách liệt kê ra tất cả các yếu tố có thể gây ra vấn đề đó. Một điểm đặc biệt đó là cách trình bày của sơ đồ này rất trực quan và dễ hiểu. Điều này giúp những người mới gặp Fishbone Diagram lần đầu có thể nhanh chóng hiểu được đâu là các nguyên nhân chính và đâu là các nguyên nhân con. Và vì vậy, Fishbone Diagram là công cụ quan trọng giúp các team brainstorm ý tưởng trong các cuộc họp. Fishbone Diagram có thể coi là tiền đề để tìm ra giải pháp giúp giải quyết triệt để các vấn đề phức tạp.
Mặc dù rất ghét ăn cá và có ấn tượng không mấy tốt đẹp với loài cá, mình vẫn phải công nhận rằng đây là 1 mô hình tuyệt vời để khám phá ra các vấn đề một cách nhanh chóng, có tổ chức nhằm giúp ta đưa ra các giải pháp phù hợp
Thoạt nhìn ban đầu, Fishbone Diagram nhìn rất giống sơ đồ tư duy (Mind map). Tuy nhiên sơ đồ tư duy thường dùng để khám phá ý tưởng mới, còn Fishbone Diagram được áp dụng để hướng tới việc giải quyết vấn đề.
Nói thế này thì khó hình dung quá! Ông nói nó khác mindmap thì chỉ cho tôi xem các thành phần của nó xem nào! Để tôi xem nó có cái gì mà lại khác mindmap!
Chắc chắn rồi! Cùng lướt tiếp nhé!
Cấu trúc của Fishbone Diagram
Sơ đồ này gồm 2 phần chính là vấn đề đang gặp phải (phần đầu cá) và các nguyên nhân gây ra vấn đề đó (phần xương cá). Các xương cá lớn trong sơ đồ sẽ là các nguyên nhân chính, còn các xương cá nhỏ sẽ là các nguyên nhân con. Các nguyên nhân trong Fishbone Diagram cũng được sắp xếp dựa trên mức độ ảnh hưởng. Cụ thể, nguyên nhân nào có mức độ ảnh hưởng càng lớn, nó càng được đặt gần phía đầu cá.

Ok thế giờ mà muốn làm cái Fishbone Diagram này thì tôi phải bắt đầu từ đâu?
Phần bạn đang thắc mắc chính là phần tiếp theo của bài viết đấy thôi!
Các bước để tạo nên Fishbone Diagram
Bước 1: Xác định vấn đề chính đang gặp phải
Bước 2: Phân nhóm các nguyên nhân chính gây ra vấn đề đó (thường là 6 yếu tố đã liệt kê ở trên). Những nguyên nhân có mức độ ảnh hưởng lớn nhất nên được đặt ở gần phía đầu cá, trong khi những nguyên nhân ít quan trọng hơn có thể được đặt xa dần vị trí này.
Bước 3: Tìm và liệt kê các nguyên nhân con và xếp vào các nhóm đã tạo ở bước 2. Để phát hiện ra các nguyên nhân con, công ty có thể thực hiện các phương pháp nghiên cứu thứ cấp (nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, tham khảo case study, …) và sơ cấp (phỏng vấn sâu, phỏng vấn nhóm hoặc khảo sát, shadowing). Phương pháp 5 Whys và 5W-1H cũng rất hữu ích nếu bạn muốn phân tích và đào sâu nguyên nhân của vấn đề. Trong quá trình liệt kê này, hãy cố gắng đưa ra nguyên nhân dựa trên bằng chứng cụ thể (số liệu phân tích hoặc kết quả phỏng vấn). Một điều nữa cần lưu ý đó là sau khi tìm ra được nguyên nhân con, hãy cố gắng ghi nó xuống Fishbone Diagram một cách ngắn gọn và tiết kiệm không gian nhất có thể.
Bước 4: Phân tích sâu từng nguyên nhân và xếp hạng chúng dựa trên mức độ ưu tiên xử lý
Bước 5: Xác định giải pháp cho từng nguyên nhân. Bạn có thể đặt ra mục tiêu và các tiêu chí đo lường hiệu quả với từng giải pháp.
Bonus
Fishbone Diagram nên được áp dụng với những tình huống mà một vấn đề xảy ra do nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên sơ đồ này lại không thực sự phù hợp với trường hợp ngược lại, tức là khi một nguyên nhân có thể dẫn đến nhiều vấn đề khác nhau.


