Visibility of System Status
UX Design
5 mins read

Cùng mình tưởng tượng 1 tình huống như thế này nhé! Bạn vừa nhận lương ngày hôm qua và quyết định truy cập vào ứng dụng mua sắm của hãng thời trang mà mình yêu thích. Bạn tìm thấy 1 chiếc áo rất đẹp và muốn bỏ nó vào giỏ hàng để tiếp tục tìm kiếm các sản phẩm khác. Tuy nhiên 1 vấn đề xảy ra là bạn không thể tìm được nút thêm vào giỏ hàng? Sau 1 hồi loay hoay, bạn phát hiện ra rằng mình phải cuốn xuống tận phần dưới cùng của trang mới có thể thấy được nút thêm vào giỏ hàng. Bạn bấm nút nhưng chẳng thấy có gì thay đổi trên màn hình cả. Cũng chả có âm thanh nào phát ra sau khi bạn bấm nút. Bạn bấm đi bấm lại nút nhiều lần nhưng vẫn không có gì thay đổi. Thế là bạn quyết định bấm vào trang giỏ hàng và phát hiện ra mình vừa thêm 21 cái áo phông vào giỏ. Bạn cảm thấy rất tức giận và quyết định thoát luôn khỏi ứng dụng.
Những vấn đề bạn vừa gặp phải liên quan đến visibility, một nguyên tắc rất quan trọng khi thiết kế. Chúng ta sẽ tìm hiểu về nó ngay bây giờ.
Visibility là gì?
Theo visibility, ứng dụng/website cần cung cấp đầy đủ và rõ ràng các thông tin và phản hồi cho người dùng để họ nắm được mình đang nằm ở trang nào trong ứng dụng/website và tác vụ gì đang được thực hiện? Các thông tin và phản hồi này có thể tồn tại ở dạng hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng tín hiệu khác.
Vai trò của visibility?
Một sản phẩm có visibility tốt sẽ không yêu cầu người dùng phải đoán hay ghi nhớ thông tin. Hãy đảm bảo rằng khi nhìn vào ứng dụng, người dùng có thể hiểu ngay được họ có thể truy cập những trang nào và làm thế nào để truy cập những trang đó? Các tác vụ thường dùng cũng sẽ được đặt ở những nơi thuận mắt để người dùng có thể dễ dàng tìm thấy và truy cập. Nếu bạn làm được điều này, người dùng sẽ muốn gắn bó với ứng dụng của bạn lâu hơn. Để biết được đâu là tác vụ nên làm nổi bật, UX Designer cần trả lời được câu hỏi “người dùng muốn làm gì nhất khi sử dụng ứng dụng?”. Ví dụ, trong ứng dụng gmail, “soạn thư” là chức năng được làm nổi bật nhất.
Các tín hiệu là điều cực kỳ quan trọng giúp tạo nên một sản phẩm có visibility tốt. Dựa vào các tín hiệu, người dùng có thể biết được phần nào trên màn hình có thể tương tác được và phần nào không thể tương tác được, từ đó giúp người dùng không cảm thấy lạc lối trong hành trình sử dụng ứng dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều tín hiệu sẽ gây nhiễu và phản tác dụng.
Nếu sản phẩm không có visibility tốt, người dùng sẽ như đang mò mẫm trong bóng tối. Họ sẽ không biết rằng hệ thống đã tiếp nhận lệnh mà họ vừa bấm chưa? Điều này sẽ dễ khiến người dùng gặp lỗi khi sử dụng và đem lại cho họ trải nghiệm không mấy tích cực đâu.
Việc thiếu đi các tín hiệu sẽ khiến người dùng mất đi cảm giác rằng họ đang kiểm soát được những gì đang xảy ra trong ứng dụng và từ đó mất đi sự tin tưởng với ứng dụng. Nó chẳng khác nào bạn đang bịt mắt người dùng cả.
Quay lại với ví dụ mua áo mà mình đã nêu ra ở đầu bài viết, ứng dụng có biết là bạn vừa bấm nút mua hàng không? Nếu ứng dụng biết nhưng nó không thông báo cho bạn, làm sao bạn biết sản phẩm đã được thêm vào giỏ hay chưa? Bạn đã thấy tầm quan trọng của visibility chưa?
Các lưu ý để tạo ra sản phẩm có visibility tốt?
Thứ nhất, người dùng luôn phải biết được họ đang ở đâu và điều gì đang xảy ra trong ứng dụng. Điều này cho người dùng cảm giác tin tưởng và giúp họ cảm thấy rằng họ đang làm chủ được ứng dụng. Ví dụ, các ứng dụng có thể làm điều này bằng cách làm nổi bật tab mà người dùng đang lựa chọn.

Thứ hai, ứng dụng cần phải thể hiện cho người dùng thấy rằng nó hiểu người dùng. Ví dụ khi người dùng bấm vào 1 nút bấm, ứng dụng sẽ phản hồi bằng 1 tiếng bíp. Điều này giúp người dùng hiểu rằng ứng dụng đã nhận lệnh. Tiếng bíp này cũng giúp giảm thiểu một số lỗi xảy ra. Nếu không có tín hiệu là tiếng bíp đó, người dùng sẽ cho rằng họ đã thao tác sai. Kết quả là họ sẽ bấm đi bấm lại nút bấm đó nhiều lần đến khi nào được thì thôi. Đây chính là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng giật lag và lâu dài sẽ đem đến cho người dùng 1 trải nghiệm không tốt.
Một điều nữa cần lưu ý đó là ứng dụng và website phải giúp người dùng nắm được tiến trình của họ. Đối với mỗi mục tiêu mà người dùng muốn hướng đến, ứng dụng cần thông báo cho người dùng về việc sẽ có bao nhiêu bước cần được tiến hành, họ đã hoàn thành những bước nào, và cần thêm bao lâu để họ có thể đạt được mục tiêu.

Một ví dụ rõ ràng khác cho việc ứng dụng thể hiện tiến trình người dùng đó là vòng tròn loading và thanh loading. Vòng tròn loading sẽ thích hợp nếu thời gian tải trang diễn ra nhanh (nhỏ hơn 10 giây) vì khi nhìn vào vòng tròn loading, người dùng sẽ không biết khi nào ứng dụng sẽ tải xong cũng như không biết ứng dụng đã tải được bao nhiêu % rồi. Nếu thời gian tải trang dài trên 10 giây, thanh loading ngang nên được sử dụng vì nó sẽ cho người dùng biết họ cần chờ bao lâu để ứng dụng tải xong.

Hãy tránh tối đa việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành mà thay vào đó, hãy sử dụng ngôn ngữ đời thường để người dùng có thể hiểu ứng dụng một cách dễ dàng. Hãy đảm bảo rằng ngôn ngữ được sử dụng trong ứng dụng là đơn giản, quen thuộc và dễ hiểu nhất đối với người dùng.

Một số tín hiệu mà UX Designer có thể cân nhắc sử dụng dể giúp ứng dụng có visibility tốt hơn:
Popup cảnh báo xuất hiện để cho người dùng biết về sự cố mà họ đang gặp phải. Popup sẽ ngăn người dùng tiến đến bước tiếp theo trừ khi người dùng đã giải quyết xong sự cố. Lưu ý khi sử dụng popup này là ngoài việc cho người dùng biết lỗi mà họ đang gặp phải thì cũng cần chỉ cho họ cách để khắc phục lỗi đó.

Breadcrumbs của trang web giúp người dùng hiểu được họ đang ở đâu và làm cách nào để điều hướng đến trang mà họ muốn.

Tooltip cung cấp các thông tin hữu ích cho người dùng về chức năng của từng phần trong ứng dụng mỗi khi họ rê chuột vào các phần đó.

Các đường link được gạch chân và có màu khác so với văn bản thường để báo hiệu cho người dùng rằng họ có thể bấm vào.

Visibility là một nguyên tắc quan trọng trong UX và nếu áp dụng tốt nguyên tắc này, ứng dụng của bạn sẽ có thể đem đến cho người dùng cảm giác an toàn, tự tin và thoải mái khi sử dụng.


